|
STT |
Mã hoạt chất |
Hoạt chất |
Mã đường dùng |
Dường dùng |
Hàm lượng |
Tên thuốc |
SO_DANG_KY |
DON_VI_TINH |
DON_GIA |
HANG_SX |
NUOC_SX |
NHA_THAU |
QUYET_DINH |
MA_THUOC_BV |
|
1 |
40.16 |
Morphin clohydrat |
2.01 |
Tiêm |
10mg / 1ml |
Morphin-HCL |
VD-10474-10 |
Ống |
4,235.00 |
CTD Vidipha |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
616/QĐ-SYT |
T006 |
|
2 |
40.67 |
Alphachymotrypsin |
1.01 |
Uống |
4,2mg |
Katrypsin |
VD-18964-13 |
Viên |
238.00 |
CTCPDP Khánh Hòa |
Việt Nam |
CTCPDP Khánh Hòa |
154/QĐ-SYT |
T012 |
|
3 |
40.84 |
Diphenhydramine |
2.10 |
Tiêm |
10mg/1ml |
Dimedron |
VD - 12992 -10 |
Ống |
553.00 |
CTCPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T015 |
|
4 |
40.84 |
Diphenhydramine |
2.10 |
Tiêm |
10mg/1ml |
Dimedron |
VD-11226-10 |
Ống |
550.00 |
CTCPDVTYT Hải Dương |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T197 |
|
5 |
40.163 |
Cefalexin |
1.01 |
Uống |
250mg |
Cefalexin |
VD-8589-09 |
Gói |
850.00 |
CTCPDP Cửu Long |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T020 |
|
6 |
40.166 |
Cefazolin |
2.10 |
Tiêm |
1g |
Biofazolin |
VN-10782-10 |
lọ |
18,320.00 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
CTCPDP Nam Hà |
864/QĐ-SYT |
T180 |
|
7 |
40.198 |
Gentamixin |
2.10 |
Tiêm |
80mg/2ml |
Gentamixin |
VD-19094-13 |
Ống |
948.00 |
CTD Thanh Hóa |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T159 |
|
8 |
40.163 |
Cefalexin |
1.01 |
Uống |
500mg |
Cefalexin Capsules BP 500 |
VD-10642-10 |
Viên |
1,120.00 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
CTCP Pymepharco |
45/QĐ-SYT |
T200 |
|
9 |
40.166 |
Cefazolin |
2.10 |
Tiêm |
1g |
Biofazolin |
VN-10782-10 |
lọ |
18,320.00 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Poland |
CTCPDP Nam Hà |
44/QĐ-SYT |
T201 |
|
10 |
40.184 |
Cefuroxim |
1.01 |
Uống |
250mg |
Cefuroxim 250 |
VD-12011-10 |
viên |
1,900.00 |
CT TNHH MTV và SHYT Mebiphar |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
47/QĐ-SYT |
T193 |
|
11 |
40.206 |
Tobramyxin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.003 |
Tobrex |
VN-7954-09 |
Lọ |
39,999.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T135 |
|
12 |
40.206 |
Tobramyxin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.003 |
Tobrex |
VN-7954-09 |
Lọ |
39,999.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
49/QĐ-SYT |
T214 (135) |
|
13 |
40.232 |
Moxifloxacin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.005 |
Vigamox0,5%5ml |
VN-15707-12 |
Lọ |
89,999.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
49/QĐ-SYT |
T185 |
|
14 |
40.235 |
Ofloxacin |
1.01 |
Uống |
200mg |
Ofloxacin |
VD-15909-11 |
Viên |
390.00 |
CTCPDP Khánh Hòa |
Việt Nam |
CTCPDP Khánh Hòa |
154/QĐ-SYT |
T044 |
|
15 |
40.235 |
Ofloxacin |
6.02 |
Tra mắt |
0,3%3,5g |
Oflovid |
VN-7944-09 |
Tube |
70,306.00 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Japan-Nhật Bản |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T143 |
|
16 |
40.260 |
Aciclovir |
6.02 |
Tra mắt |
150mg |
Mediclovir |
VD-17685-12 |
tube |
45,000.00 |
CTCPDTW Medipharco-Tennamyd |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T172 |
|
17 |
40.260 |
Aciclovir |
6.02 |
Tra mắt |
150mg |
Mediclovir |
VD-17685-12 |
tube |
46,000.00 |
CTCPDTW Medipharco-Tennamyd |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T055 |
|
18 |
40.232 |
Moxifloxacin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0,5%/5ml |
Milflox 0,5%5ml |
VN-10585-10 |
Lọ |
58,000.00 |
Sun Pharma |
India-Ấn Độ |
CTCPDPTBYT Hà Nội |
45/QĐ-SYT |
T128 |
|
19 |
40.235 |
Ofloxacin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
3mg/mlx5ml |
Oflovid 3mg/ml x 5ml |
VN-5622-10 |
Lọ |
55,872.00 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Japan-Nhật Bản |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
49/QĐ-SYT |
T190 |
|
20 |
40.292 |
Intraconazol |
1.01 |
Uống |
100mg |
Trifungi |
VD-11882-10 |
viên |
8,820.00 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
CTCP Pymepharco |
864/QĐ-SYT |
T181 |
|
21 |
40.483 |
Amiodaron |
1.01 |
Uống |
200mg |
Cordarone |
VN-16722-13 |
viên |
6,752.00 |
Sanofi Winthrop Industrie |
France-Pháp |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T061 |
|
22 |
40.519 |
Nifedipin |
1.01 |
Uống |
10mg |
Nifedipin Stada |
VD-12597-10 |
Viên |
270.00 |
Stada VN Joint Venture Co.Ltd |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T156 |
|
23 |
40.566 |
Ginkgo biloba |
1.01 |
Uống |
40mg |
Biloba Stada |
VD-11957-10 |
Viên |
790.00 |
Stada VN Joint Venture Co.Ltd |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T130 |
|
24 |
40.260 |
Aciclovir |
1.01 |
Uống |
200mg |
Acyclovir VPC 200 |
VD-16005-11 |
Viên |
420.00 |
CTCPDP Cửu Long |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T170 |
|
25 |
40.292 |
Intraconazol |
1.01 |
Uống |
100mg |
Trifungi |
VD-11882-10 |
viên |
8,820.00 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
CTCP Pymepharco |
46/QĐ-SYT |
T202 (181) |
|
26 |
40.451 |
Tranexamic acid |
2.10 |
Tiêm |
250mg/5ml |
Medsamic 250mg/5ml |
VN-10399-10 |
Ống |
9,430.00 |
Medocchemie Ltd |
Cyprus |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
44/QĐ-SYT |
T189 |
|
27 |
40.483 |
Amiodaron |
1.01 |
Uống |
200mg |
Cordarone |
VN-16722-13 |
viên |
6,750.00 |
Sanofi Winthrop Industrie |
France-Pháp |
CTCPDP Nam Hà |
44/QĐ-SYT |
T196 (061) |
|
28 |
40.580 |
Vinpocetin |
1.01 |
Uống |
5mg |
Vinpocetin |
VD-20929-14 |
Viên |
360.00 |
CTCPDVTYT Nghệ An |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T065 |
|
29 |
40.580 |
Vinpocetin |
1.01 |
Uống |
5mg |
Cavinton 5mg |
VN-5362-10 |
viên |
2,730.00 |
Gedeon Richter Plc |
Hungari |
CTCPDP Bến Tre |
154/QĐ-SYT |
T158 |
|
30 |
40.653 |
Cồn 70 độ |
3.05 |
Dùng ngoài |
70 độ |
Cồn 70 độ |
VS-4809-11 |
lọ |
2,300.00 |
CTCP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T069 |
|
31 |
40.653 |
Cồn 70 độ |
3.05 |
Dùng ngoài |
70 độ |
Cồn 70 độ |
VS-4809-11 |
lọ |
2,310.00 |
CTCP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T163 |
|
32 |
40.656 |
Povidone iodine |
3.05 |
Dùng ngoài |
10%100ml |
PVP Iodine 10% |
VD-15971-11 |
Lọ |
11,445.00 |
CTCPD Danapha |
Việt Nam |
CT CPD Danapha |
154/QĐ-SYT |
T153 |
|
33 |
40.775 |
Methylprednisolon |
1.01 |
Uống |
4mg |
Medsolu 4mg |
VD-21349-14 |
viên |
355.00 |
CTCPDP Quảng Bình |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T162 |
|
34 |
40.656 |
Povidone iodine |
3.05 |
Dùng ngoài |
10%100ml |
PVP Iodine 10% |
VD-15971-11 |
Lọ |
11,445.00 |
CTCPD Danapha |
Việt Nam |
CT CPD Danapha |
46/QĐ-SYT |
T211 (153) |
|
35 |
40.765 |
Dexamethason |
2.10 |
Tiêm |
4mg/1ml |
Dexamethason 4mg |
VD-11225-10 |
Ống |
810.00 |
CTCPDVTYT Hải Dương |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T199 |
|
36 |
40.775 |
Methylprednisolon |
1.01 |
Uống |
4mg |
Medisolone 4mg |
VD-19610-13 |
viên |
400.00 |
CTCP SPM |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
68/QĐ-SYT |
T081 |
|
37 |
40.775 |
Methylprednisolon |
2.10 |
Tiêm |
40mg |
Solu-medrol 40mg |
VN-11234-10 |
Lọ |
33,100.00 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV DLTW 2 |
154/QĐ-SYT |
T171 |
|
38 |
40.844 |
Acetazolamid |
1.01 |
Uống |
250mg |
Acetazolamid |
VD-13361-10 |
Viên |
690.00 |
CTCPDPDL Pharmedic |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T148 |
|
39 |
40.852 |
Brinzolamid |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.01 |
Azopt 1%5ml |
VN-9921-10 |
Lọ |
116,699.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T139 |
|
40 |
40.844 |
Acetazolamid |
1.01 |
Uống |
250mg |
Acetazolamid |
VD-13361-10 |
Viên |
690.00 |
CTCPDPDL Pharmedic |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T212 (148) |
|
41 |
40.852 |
Brinzolamid |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.01 |
Azopt 1%5ml |
VN-9921-10 |
Lọ |
116,699.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
49/QĐ-SYT |
T208 (136) |
|
42 |
40.868 |
Indomethacin |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.001 |
Indocollyre |
VN-12548-11 |
Lọ |
66,000.00 |
Laboratoire Chauvin |
France-Pháp |
CTTNHH DP & TTBYT Hoàng Đức |
44/QĐ-SYT |
T184 |
|
43 |
40.875 |
Natamycine |
6.01 |
Nhỏ mắt |
5%/15ml |
Natacyn 5% 15ml |
15465/QLD-KD |
Lọ |
910,999.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T096 |
|
44 |
40.866 |
Hyaluronidase |
2.10 |
Tiêm |
1500UI |
Huhylase 1500UI |
VN-14722-12 |
Lọ |
61,950.00 |
Huons Co., Ltd |
Korea-Hàn Quốc |
CTTNHH MTV DPTW 1 |
154/QĐ-SYT |
T151 |
|
45 |
40.895 |
Tolazoline |
2.10 |
Tiêm |
10mg |
Vinphacol |
VD-19514-13 |
Ống |
10,500.00 |
CTCPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T166 |
|
46 |
40.933 |
Diazepam |
1.01 |
Uống |
5mg |
Diazepam 5mg |
VD-12410-10 |
Viên |
180.00 |
CTCPDP TW Vidipha |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
Ngoài thầu |
T109 |
|
47 |
40.1005 |
Kalii chlorid |
1.01 |
Uống |
500mg |
Kalium chloratum |
VN-14110-11 |
Viên |
1,394.00 |
Biomedica spol.sr.o. |
Czech Republic-Cộng hoà Séc |
CTCPTBDP & DVYT Nam Định |
98B/QĐ-BVM |
T177 |
|
48 |
40.1005 |
Kali chlorid |
1.01 |
Uống |
600mg |
Kaldyum |
VN-15428-12 |
viên |
1,790.00 |
Egis |
Hungari |
CT CPDP Việt Hà |
44/QĐ-SYT |
T195 |
|
49 |
40.1015 |
Glucose |
5.15 |
Tiêm truyền |
500ml /5% |
Glucose 5% 500ml |
VD-11354-10 |
Chai |
8,400.00 |
CT TNHH OTSUKA OPV |
Việt Nam |
CTTNHH MTV DPTW 1 |
68/QĐ-SYT |
T112 |
|
50 |
40.1021 |
Natri clorid |
2.15 |
Tiêm truyền |
0.009 |
Sodium Chloride 0,9% |
VD-12017-10 |
Chai |
8,400.00 |
CT TNHH OTSUKA OPV |
Việt Nam |
CTTNHH MTV DPTW 1 |
68/QĐ-SYT |
T114 |
|
51 |
40.1026 |
Ringer lactat |
2.15 |
Tiêm truyền |
500ml |
Ringerlactac 500ml |
VD-22591-15 |
Chai |
6,825.00 |
Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
864/QĐ-SYT |
T178 |
|
52 |
40.1028 |
Nước cất pha tiêm |
2.10 |
Tiêm |
5ml |
Nước cất tiêm 5ml |
VD-19557-13 |
ống |
660.00 |
CTCPD- VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
864/QĐ-SYT |
T179 |
|
53 |
40.1051 |
Vitamin B2 |
1.01 |
Uống |
2mg |
Vitamin B2 |
VD-20931-14 |
Viên |
24.00 |
CTCPD- VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T121 |
|
54 |
40.1028 |
Nước cất pha tiêm |
2.10 |
Tiêm |
5ml |
Nước cất tiêm 5ml |
VD-19557-13 |
ống |
660.00 |
CTCPD- VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T194 |
|
55 |
40.203 |
Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason |
6.02 |
Tra mắt |
3,5;1;6000UI |
Maxitrol 3,5g |
VN-12147-11 |
Tube |
49,499.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T134 |
|
56 |
40.1064 |
Vitamin PP |
1.01 |
Uống |
50mg |
Vitamin PP |
VD-11381-10 |
Viên |
59.00 |
CT TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T123 |
|
57 |
40.203 |
Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason |
6.01 |
Nhỏ mắt |
3,5;1;6000UI |
Maxitrol 5ml |
VN - 10720 - 10 |
Lọ |
39,900.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T133 |
|
58 |
40.207 |
Tobramyxin+ Dexamethason |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0,3%+0,1% |
Tobidex |
VD-12219-10 |
Lọ |
10,983.00 |
CTCPDP Bidiphar1 |
Việt Nam |
CTCPD-TTBYT Bình Định (BIDIPHAR) |
46/QĐ-SYT |
T213 |
|
59 |
40.207 |
Tobramyxin+ Dexamethason |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0,3%+0,1% |
Tobradex 5ml |
VN-4954-10 |
Lọ |
45,099.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
44/QĐ-SYT |
T186 |
|
60 |
40.50 |
Paracetamol+codeinphosphat |
1.01 |
Uống |
500+8mg |
Zanicidol |
VD-16296-12 |
viên |
340.00 |
CTCPDP TV.Pharm |
Việt Nam |
CTCPTBDP & DVYT Nam Định |
46/QĐ-SYT |
T009 |
|
61 |
40.50 |
Paracetamol+codeinphosphat |
1.01 |
Uống |
500+30mg |
Napharangan-Codein |
VD-11411-10 |
Viên |
1,045.00 |
CTCPDP Nam Hà |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
T183 |
|
62 |
40.773 |
Cloramphenicol + Hydrocortison acetat |
6.02 |
Tra mắt |
0,04g+0,03g |
Chlorocina - H |
VD-16577-12 |
Tube |
3,336.00 |
CTCPDP Quảng Bình |
Việt Nam |
CTCPDP Nam Hà |
154/QĐ-SYT |
T129 |
|
63 |
40.890 |
Polyethylen glycol 400 Propylene glycol |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0,4%+0,3%/5ml |
Systane Utra 5ml |
VN-4956-10(Có biên nhận gia hạn) |
Lọ |
60,099.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T140 |
|
64 |
40.898 |
Tropicamide + phenyleprinehydrochloride |
6.01 |
Nhỏ mắt |
5+5mg |
Mydrin-P 10ml |
VN-14357-11 |
Lọ |
42,000.00 |
Santen OY |
Phần Lan |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T105 |
|
65 |
40.890 |
Polyethylen glycol 400 Propylene glycol |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0,4%+0,3%/5ml |
Systane Utra 5ml |
VN-4956-10(Có biên nhận gia hạn) |
Lọ |
60,099.00 |
Alcon Laboratories, Inc |
USA-Mỹ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
44/QĐ-SYT |
T188 |
|
66 |
40.898 |
Tropicamide + phenyleprinehydrochloride |
6.01 |
Nhỏ mắt |
5+5mg |
Mydrin-P 10ml |
VN-14357-11 |
Lọ |
42,000.00 |
Santen OY |
Phần Lan |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
44/QĐ-SYT |
T215 (105) |
|
67 |
40.1050 |
Vitamin B1+B6+B12 |
1.01 |
Uống |
0,1g+0,2g+ 200mcg |
Neurolaxan-B |
VD-9573-09 |
viên |
546.00 |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
CTCPTBDP & DVYT Nam Định |
864/QĐ-SYT |
T164 |
|
68 |
40.206 |
Tobramycin |
6.02 |
Tra mắt |
0.003 |
Tobrex Eye Ointment 3,5g |
VN-16935-13 |
Tube |
49,499.00 |
Alcon Cusi, S.A. |
Spain-Tây Ban Nha |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T169 |
|
69 |
40.206 |
Tobramycin |
6.02 |
Tra mắt |
0.003 |
Tobrex Eye Ointment 3,5g |
VN-16935-13 |
Tube |
49,499.00 |
Alcon Cusi, S.A. |
Spain-Tây Ban Nha |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
44/QĐ-SYT |
T192 |
|
70 |
40.207 |
Tobramycin+ Dexamethason |
6.02 |
Tra mắt |
0,3%+0,1% |
Tobradex 0,3% 3,5g |
VN-9922-10 |
Tube |
49,899.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Belgium-Bỉ |
CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương |
154/QĐ-SYT |
T138 |
|
71 |
40.203 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
6.02 |
Tra mắt |
3,5mg+ 6000UI+ 1mg |
Maxitrol |
VN-12147-11 |
tuýp |
49,499.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Bỉ |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
877/QĐ-SYT |
T134 |
|
72 |
40.206 |
Tobramycin |
6.02 |
Tra mắt |
0.003 |
Tobrex Eye Ointment |
VN-16935-13 |
tuýp |
49,499.00 |
Alcon Cusi S.A |
Tây Ban Nha |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
877/QĐ-SYT |
T251 |
|
73 |
40.207 |
Tobramycin + dexamethason |
6.02 |
Tra mắt |
0,3%+ 0,1% |
Tobradex |
VN-9922-10 |
tuýp |
49,899.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Bỉ |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
877/QĐ-SYT |
T252 |
|
74 |
40.1005 |
Kali clorid |
1.01 |
Uống |
600mg |
Kaldyum |
VN-15428-12 |
Viên |
1,800.00 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên |
877/QĐ-SYT |
T195 |
|
75 |
40.890 |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.4%+0.3% |
Systane Ultra |
VN-19762-16 |
lọ |
60,099.00 |
Alcon Laboratories, Inc. |
Mỹ |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
877/QĐ-SYT |
T188 |
|
76 |
40.894 |
Timolol |
6.01 |
Nhỏ mắt |
0.005 |
Timolol Maleate Eye Drops 0.5% |
VN-13978-11 |
lọ |
42,200.00 |
s.a Alcon Couvreur NV |
Bỉ |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
877/QĐ-SYT |
T253 |
|
77 |
40.1026 |
Ringer lactat |
2.15 |
Tiêm truyền |
|
Ringer lactate |
VD-22591-15 |
chai |
6,825.00 |
CTCP Fresenius Kabi Bidiphar |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
46/QĐ-SYT |
40.1026 |
|
78 |
40.695 |
Atropin |
2.10 |
Tiêm |
0,25mg |
Atropin sulfat |
VD-10573-10 |
ống |
485.00 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Vietnam |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
68/ QĐ-SYT |
40.695 |
|
79 |
40.235 |
Ofloxacin |
6.02 |
Tra mắt |
0,3% |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
VN-18723-15 |
tube |
70,306.00 |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. |
Nhật |
Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương |
49/QĐ-SYT |
40.235 |
|
80 |
40.208 |
Cloramphenicol |
|
Tra mắt |
dung dịch 0,4% |
Chloramphenicol |
VD-11223-10 |
lọ |
1,050.00 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Vietnam |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
68/ QĐ-SYT |
40.208 |
|
81 |
40.260 |
Aciclovir |
1.01 |
Uống |
200mg |
Acyclovir VPC 200 |
VD-16005-11 |
viên |
374.00 |
Cty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
CTCP Dược phẩm Cửu Long |
631/QĐ-SYT |
40.260 |
|
82 |
40.67 |
Alpha chymotrypsin |
1.01 |
Uống |
4,2mg |
Katrypsin |
VD-18964-13 |
viên |
152.00 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
631/QĐ-SYT |
40.67 |
|
83 |
40.483 |
Amiodaron (hydroclorid) |
1.01 |
Uống |
200mg |
CORDARONE 200mg B/ 2bls x 15 Tabs |
VN-16722-13 |
viên |
6,750.00 |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
CTTNHH Một thành viên Dược liệu Trung ương 2 |
634/QĐ-SYT |
40.483 |
|
84 |
40.163 |
Cefalexin |
1.01 |
Uống |
500mg |
Cephalexin PMP 500 |
VD-23828-15 |
viên |
1,038.00 |
CTCP Pymepharco |
Việt Nam |
CTCP Pymepharco |
630/QĐ-SYT |
40.163 |
|
85 |
40.184 |
Cefuroxim |
1.01 |
Uống |
250mg |
Travinat 250mg |
VD-20875-14 |
viên |
1,428.00 |
CT CPDP TV.Pharm |
Việt Nam |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
632/QĐ-SYT |
40.184 |
|
86 |
40.933 |
Diazepam |
1.01 |
Uống |
5mg |
Seduxen |
VN-19162-15 |
viên |
535.00 |
Gedeon Richter Plc - Hungary |
Hungary |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
629/QĐ-SYT |
40.933 |
|
87 |
40.773 |
Hydrocortison acetat+chloramphenicol |
6.02 |
Tra mắt |
0,03g+ 0,04g |
Chlorocina - H |
VD-16577-12 |
tuýp |
3,300.00 |
CTCPDP Quảng Bình |
Việt Nam |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
631/QĐ-SYT |
40.773 |
|
88 |
40.198 |
Gentamicin |
2.10 |
Tiêm |
80 mg |
Gentamicin 80mg |
VD-19094-13 |
ống |
940.00 |
CTCPD VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
631/QĐ-SYT |
40.198 |
|
89 |
40.1005 |
Kali clorid |
1.01 |
Uống |
500mg |
Kalium Chloratum biomedica |
VN-14110-11 |
viên |
1,400.00 |
Biomedica Spol S.R.O-Czech Republic |
Czech Republic |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
629/QĐ-SYT |
40.1005 |
|
90 |
40.1005 |
Kali clorid |
1.01 |
Uống |
600mg |
Kaldyum |
VN-15428-12 |
viên |
1,800.00 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên |
877/QĐ-SYT |
40.1005 |
|
91 |
40.229 |
Levofloxacin |
| |