Trang chủ   >   Danh mục Thuốc
Danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Mắt tỉnh Nam Định
Cập Nhật Ngày 05/11/2018
STT Mã hoạt chất Hoạt chất Mã đường dùng Dường dùng Hàm lượng Tên thuốc SO_DANG_KY DON_VI_TINH DON_GIA HANG_SX NUOC_SX NHA_THAU QUYET_DINH MA_THUOC_BV
1 40.16 Morphin clohydrat 2.01  Tiêm 10mg / 1ml Morphin-HCL VD-10474-10 Ống 4,235.00 CTD Vidipha Việt Nam CTCPDP Nam Hà 616/QĐ-SYT T006
2 40.67 Alphachymotrypsin 1.01 Uống 4,2mg Katrypsin VD-18964-13 Viên 238.00 CTCPDP Khánh Hòa Việt Nam CTCPDP Khánh Hòa 154/QĐ-SYT T012
3 40.84 Diphenhydramine 2.10  Tiêm 10mg/1ml  Dimedron VD - 12992 -10 Ống 553.00 CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T015
4 40.84 Diphenhydramine 2.10  Tiêm 10mg/1ml  Dimedron VD-11226-10 Ống 550.00 CTCPDVTYT Hải Dương Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T197
5 40.163 Cefalexin 1.01 Uống 250mg Cefalexin VD-8589-09 Gói 850.00 CTCPDP Cửu Long Việt Nam CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T020
6 40.166 Cefazolin 2.10  Tiêm 1g Biofazolin VN-10782-10 lọ 18,320.00 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland CTCPDP Nam Hà 864/QĐ-SYT T180
7 40.198 Gentamixin 2.10 Tiêm 80mg/2ml Gentamixin VD-19094-13 Ống 948.00 CTD Thanh Hóa Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T159
8 40.163 Cefalexin 1.01 Uống 500mg Cefalexin Capsules BP 500 VD-10642-10 Viên 1,120.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 45/QĐ-SYT T200
9 40.166 Cefazolin 2.10  Tiêm 1g Biofazolin VN-10782-10 lọ 18,320.00 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland CTCPDP Nam Hà 44/QĐ-SYT T201
10 40.184 Cefuroxim  1.01 Uống 250mg Cefuroxim 250 VD-12011-10 viên 1,900.00  CT TNHH MTV và SHYT Mebiphar  Việt Nam CTCPDP Nam Hà 47/QĐ-SYT T193
11 40.206 Tobramyxin 6.01 Nhỏ mắt 0.003 Tobrex VN-7954-09 Lọ 39,999.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T135
12 40.206 Tobramyxin 6.01 Nhỏ mắt 0.003 Tobrex VN-7954-09 Lọ 39,999.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT T214   (135)
13 40.232 Moxifloxacin 6.01 Nhỏ mắt 0.005 Vigamox0,5%5ml VN-15707-12 Lọ 89,999.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT T185
14 40.235 Ofloxacin  1.01 Uống 200mg Ofloxacin  VD-15909-11 Viên 390.00 CTCPDP Khánh Hòa Việt Nam CTCPDP Khánh Hòa 154/QĐ-SYT T044
15 40.235 Ofloxacin  6.02 Tra mắt 0,3%3,5g Oflovid  VN-7944-09 Tube 70,306.00 Santen Pharmaceutical Co., Ltd Japan-Nhật Bản CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T143
16 40.260 Aciclovir  6.02 Tra mắt 150mg Mediclovir VD-17685-12 tube 45,000.00 CTCPDTW Medipharco-Tennamyd Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T172
17 40.260 Aciclovir  6.02 Tra mắt 150mg Mediclovir VD-17685-12 tube 46,000.00 CTCPDTW Medipharco-Tennamyd Việt Nam CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T055
18 40.232 Moxifloxacin 6.01 Nhỏ mắt 0,5%/5ml Milflox 0,5%5ml VN-10585-10 Lọ 58,000.00 Sun Pharma India-Ấn Độ CTCPDPTBYT Hà Nội 45/QĐ-SYT T128
19 40.235 Ofloxacin  6.01 Nhỏ mắt 3mg/mlx5ml Oflovid 3mg/ml x 5ml  VN-5622-10 Lọ 55,872.00 Santen Pharmaceutical Co., Ltd Japan-Nhật Bản CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT T190
20 40.292 Intraconazol 1.01 Uống 100mg Trifungi VD-11882-10 viên 8,820.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 864/QĐ-SYT T181
21 40.483 Amiodaron 1.01 Uống 200mg Cordarone VN-16722-13 viên 6,752.00 Sanofi Winthrop Industrie France-Pháp CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T061
22 40.519 Nifedipin 1.01 Uống 10mg Nifedipin Stada VD-12597-10 Viên 270.00 Stada VN Joint Venture Co.Ltd Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T156
23 40.566 Ginkgo biloba 1.01 Uống 40mg Biloba Stada VD-11957-10 Viên 790.00 Stada VN Joint Venture Co.Ltd Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T130
24 40.260 Aciclovir 1.01 Uống 200mg Acyclovir VPC 200 VD-16005-11 Viên 420.00 CTCPDP Cửu Long Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T170
25 40.292 Intraconazol 1.01 Uống 100mg Trifungi VD-11882-10 viên 8,820.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 46/QĐ-SYT T202    (181)
26 40.451 Tranexamic acid 2.10 Tiêm 250mg/5ml  Medsamic 250mg/5ml VN-10399-10 Ống 9,430.00 Medocchemie Ltd Cyprus CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT T189
27 40.483 Amiodaron 1.01 Uống 200mg Cordarone VN-16722-13 viên 6,750.00 Sanofi Winthrop Industrie France-Pháp CTCPDP Nam Hà 44/QĐ-SYT T196     (061)
28 40.580 Vinpocetin 1.01 Uống 5mg Vinpocetin VD-20929-14 Viên 360.00 CTCPDVTYT Nghệ An Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T065
29 40.580 Vinpocetin 1.01 Uống 5mg Cavinton 5mg VN-5362-10 viên 2,730.00 Gedeon Richter Plc Hungari CTCPDP Bến Tre 154/QĐ-SYT T158
30 40.653 Cồn 70 độ 3.05 Dùng ngoài 70 độ Cồn 70 độ VS-4809-11 lọ 2,300.00 CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T069
31 40.653 Cồn 70 độ 3.05 Dùng ngoài 70 độ Cồn 70 độ VS-4809-11 lọ 2,310.00 CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T163
32 40.656 Povidone iodine 3.05 Dùng ngoài 10%100ml PVP Iodine 10% VD-15971-11 Lọ 11,445.00 CTCPD Danapha Việt Nam CT CPD Danapha 154/QĐ-SYT T153
33 40.775 Methylprednisolon 1.01 Uống 4mg Medsolu 4mg VD-21349-14 viên 355.00 CTCPDP Quảng Bình Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T162
34 40.656 Povidone iodine 3.05 Dùng ngoài 10%100ml PVP Iodine 10% VD-15971-11 Lọ 11,445.00 CTCPD Danapha Việt Nam CT CPD Danapha 46/QĐ-SYT T211    (153)
35 40.765 Dexamethason 2.10 Tiêm 4mg/1ml  Dexamethason 4mg VD-11225-10 Ống 810.00 CTCPDVTYT Hải Dương Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T199
36 40.775 Methylprednisolon 1.01 Uống 4mg Medisolone 4mg VD-19610-13 viên 400.00 CTCP SPM Việt Nam CTCPDP Nam Hà 68/QĐ-SYT T081
37 40.775 Methylprednisolon 2.10 Tiêm 40mg Solu-medrol 40mg VN-11234-10 Lọ 33,100.00 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV DLTW 2 154/QĐ-SYT T171
38 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 690.00 CTCPDPDL Pharmedic Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T148
39 40.852 Brinzolamid  6.01 Nhỏ mắt 0.01 Azopt 1%5ml  VN-9921-10 Lọ 116,699.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T139
40 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 690.00 CTCPDPDL Pharmedic Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T212   (148)
41 40.852 Brinzolamid  6.01 Nhỏ mắt 0.01 Azopt 1%5ml  VN-9921-10 Lọ 116,699.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT T208     (136)
42 40.868 Indomethacin 6.01 Nhỏ mắt 0.001 Indocollyre VN-12548-11 Lọ 66,000.00 Laboratoire Chauvin France-Pháp CTTNHH DP & TTBYT Hoàng Đức 44/QĐ-SYT T184
43 40.875 Natamycine 6.01 Nhỏ mắt 5%/15ml Natacyn 5% 15ml 15465/QLD-KD  Lọ 910,999.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T096
44 40.866 Hyaluronidase 2.10 Tiêm 1500UI Huhylase 1500UI VN-14722-12 Lọ 61,950.00 Huons Co., Ltd Korea-Hàn Quốc CTTNHH MTV DPTW 1 154/QĐ-SYT T151
45 40.895 Tolazoline 2.10 Tiêm 10mg Vinphacol VD-19514-13 Ống 10,500.00 CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T166
46 40.933 Diazepam 1.01 Uống 5mg Diazepam 5mg VD-12410-10 Viên 180.00 CTCPDP TW Vidipha Việt Nam CTCPDP Nam Hà Ngoài thầu T109
47 40.1005 Kalii chlorid  1.01 Uống 500mg Kalium chloratum VN-14110-11 Viên 1,394.00 Biomedica spol.sr.o. Czech Republic-Cộng hoà Séc CTCPTBDP & DVYT Nam Định 98B/QĐ-BVM T177
48 40.1005 Kali chlorid  1.01 Uống 600mg Kaldyum VN-15428-12 viên 1,790.00 Egis Hungari CT CPDP Việt Hà 44/QĐ-SYT T195
49 40.1015 Glucose 5.15 Tiêm truyền  500ml /5% Glucose 5% 500ml VD-11354-10 Chai 8,400.00 CT TNHH OTSUKA OPV Việt Nam CTTNHH MTV DPTW 1 68/QĐ-SYT T112
50 40.1021 Natri clorid 2.15 Tiêm truyền 0.009 Sodium Chloride 0,9% VD-12017-10 Chai 8,400.00 CT TNHH OTSUKA OPV Việt Nam CTTNHH MTV DPTW 1 68/QĐ-SYT T114
51 40.1026 Ringer lactat 2.15 Tiêm truyền  500ml Ringerlactac 500ml VD-22591-15  Chai 6,825.00 Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam CTCPDP Nam Hà 864/QĐ-SYT T178
52 40.1028 Nước cất pha tiêm 2.10 Tiêm 5ml Nước cất  tiêm 5ml  VD-19557-13 ống 660.00 CTCPD- VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCPDP Nam Hà 864/QĐ-SYT T179
53 40.1051 Vitamin B2 1.01 Uống 2mg Vitamin B2 VD-20931-14 Viên 24.00 CTCPD- VTYT Nghệ An Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T121
54 40.1028 Nước cất pha tiêm 2.10 Tiêm 5ml Nước cất  tiêm 5ml  VD-19557-13 ống 660.00 CTCPD- VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T194
55 40.203 Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason 6.02  Tra mắt 3,5;1;6000UI Maxitrol 3,5g VN-12147-11 Tube 49,499.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T134
56 40.1064 Vitamin PP 1.01 Uống 50mg  Vitamin PP VD-11381-10 Viên 59.00 CT TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T123
57 40.203 Neomycin+Polymyxin B +Dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 3,5;1;6000UI Maxitrol 5ml VN - 10720 - 10 Lọ 39,900.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T133
58 40.207 Tobramyxin+ Dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 0,3%+0,1% Tobidex VD-12219-10 Lọ 10,983.00 CTCPDP Bidiphar1 Việt Nam CTCPD-TTBYT Bình Định (BIDIPHAR) 46/QĐ-SYT T213
59 40.207 Tobramyxin+ Dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 0,3%+0,1% Tobradex 5ml VN-4954-10 Lọ 45,099.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT T186
60 40.50 Paracetamol+codeinphosphat 1.01 Uống 500+8mg Zanicidol VD-16296-12 viên 340.00 CTCPDP TV.Pharm Việt Nam CTCPTBDP & DVYT Nam Định 46/QĐ-SYT T009
61 40.50 Paracetamol+codeinphosphat 1.01 Uống 500+30mg Napharangan-Codein VD-11411-10 Viên 1,045.00 CTCPDP Nam Hà Việt Nam CTCPDP Nam Hà 46/QĐ-SYT T183
62 40.773 Cloramphenicol + Hydrocortison acetat 6.02 Tra mắt 0,04g+0,03g Chlorocina - H  VD-16577-12 Tube 3,336.00 CTCPDP Quảng Bình Việt Nam CTCPDP Nam Hà 154/QĐ-SYT T129
63 40.890 Polyethylen glycol 400 Propylene glycol 6.01 Nhỏ mắt 0,4%+0,3%/5ml Systane Utra 5ml VN-4956-10(Có biên nhận gia hạn) Lọ 60,099.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T140
64 40.898 Tropicamide + phenyleprinehydrochloride 6.01 Nhỏ mắt 5+5mg Mydrin-P 10ml VN-14357-11 Lọ 42,000.00 Santen OY  Phần Lan CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T105
65 40.890 Polyethylen glycol 400 Propylene glycol 6.01 Nhỏ mắt 0,4%+0,3%/5ml Systane Utra 5ml VN-4956-10(Có biên nhận gia hạn) Lọ 60,099.00 Alcon Laboratories, Inc USA-Mỹ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT T188
66 40.898 Tropicamide + phenyleprinehydrochloride 6.01 Nhỏ mắt 5+5mg Mydrin-P 10ml VN-14357-11 Lọ 42,000.00 Santen OY  Phần Lan CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT T215    (105)
67 40.1050 Vitamin B1+B6+B12 1.01 Uống 0,1g+0,2g+ 200mcg Neurolaxan-B VD-9573-09 viên 546.00 CTCPDP Trường Thọ Việt Nam CTCPTBDP & DVYT Nam Định 864/QĐ-SYT T164
68 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment 3,5g VN-16935-13 Tube 49,499.00 Alcon Cusi, S.A. Spain-Tây Ban Nha CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T169
69 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment 3,5g VN-16935-13 Tube 49,499.00 Alcon Cusi, S.A. Spain-Tây Ban Nha CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT T192
70 40.207 Tobramycin+ Dexamethason 6.02 Tra mắt 0,3%+0,1% Tobradex 0,3% 3,5g VN-9922-10 Tube 49,899.00 s.a Alcon Couvreur NV Belgium-Bỉ CTTNHHMTV Vimedimex Bình Dương 154/QĐ-SYT T138
71 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6.02 Tra mắt 3,5mg+ 6000UI+ 1mg Maxitrol VN-12147-11 tuýp 49,499.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T134
72 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment VN-16935-13 tuýp 49,499.00 Alcon Cusi S.A Tây Ban Nha Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T251
73 40.207 Tobramycin + dexamethason 6.02 Tra mắt 0,3%+ 0,1% Tobradex VN-9922-10 tuýp 49,899.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T252
74 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 600mg Kaldyum VN-15428-12 Viên 1,800.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên 877/QĐ-SYT T195
75 40.890 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol 6.01 Nhỏ mắt 0.4%+0.3% Systane Ultra VN-19762-16 lọ 60,099.00 Alcon Laboratories, Inc. Mỹ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T188
76 40.894 Timolol 6.01 Nhỏ mắt 0.005 Timolol Maleate Eye Drops 0.5% VN-13978-11 lọ 42,200.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T253
77 40.1026 Ringer lactat 2.15 Tiêm truyền   Ringer lactate VD-22591-15 chai 6,825.00 CTCP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 46/QĐ-SYT 40.1026
78 40.695 Atropin 2.10 Tiêm 0,25mg Atropin sulfat VD-10573-10 ống 485.00 Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Vietnam Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 68/ QĐ-SYT 40.695
79 40.235 Ofloxacin 6.02 Tra mắt 0,3% Oflovid Ophthalmic Ointment VN-18723-15 tube 70,306.00 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT 40.235
80 40.208 Cloramphenicol   Tra mắt dung dịch 0,4% Chloramphenicol VD-11223-10 lọ 1,050.00 Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương Vietnam Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 68/ QĐ-SYT 40.208
81 40.260 Aciclovir 1.01 Uống 200mg Acyclovir VPC 200 VD-16005-11 viên 374.00 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam CTCP Dược phẩm Cửu Long 631/QĐ-SYT 40.260
82 40.67 Alpha chymotrypsin 1.01 Uống 4,2mg Katrypsin VD-18964-13 viên 152.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam CTCP Dược phẩm Khánh Hòa 631/QĐ-SYT 40.67
83 40.483 Amiodaron (hydroclorid) 1.01 Uống 200mg CORDARONE 200mg B/   2bls x 15 Tabs VN-16722-13 viên 6,750.00 Sanofi Winthrop Industrie Pháp CTTNHH Một thành viên Dược liệu Trung ương 2 634/QĐ-SYT 40.483
84 40.163 Cefalexin 1.01 Uống 500mg Cephalexin PMP 500 VD-23828-15 viên 1,038.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 630/QĐ-SYT 40.163
85 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 250mg Travinat 250mg VD-20875-14 viên 1,428.00 CT CPDP TV.Pharm Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 632/QĐ-SYT 40.184
86 40.933 Diazepam 1.01 Uống 5mg Seduxen VN-19162-15 viên 535.00 Gedeon Richter Plc - Hungary Hungary CTCP Dược phẩm Nam Hà 629/QĐ-SYT 40.933
87 40.773 Hydrocortison acetat+chloramphenicol 6.02 Tra mắt 0,03g+ 0,04g Chlorocina - H VD-16577-12 tuýp 3,300.00 CTCPDP Quảng Bình Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.773
88 40.198 Gentamicin 2.10 Tiêm 80 mg Gentamicin 80mg VD-19094-13 ống 940.00 CTCPD VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.198
89 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 500mg Kalium Chloratum biomedica VN-14110-11 viên 1,400.00 Biomedica Spol S.R.O-Czech Republic Czech Republic CTCP Dược phẩm Nam Hà 629/QĐ-SYT 40.1005
90 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 600mg Kaldyum VN-15428-12 viên 1,800.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên 877/QĐ-SYT 40.1005
91 40.229 Levofloxacin 6.01 Nhỏ mắt 5mg/1ml Cravit VN-19340-15 lọ 81,482.00 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.229
92 40.229 Levofloxacin 6.01 Nhỏ mắt 0,5% Levoquin 0,5% VD-22282-15 lọ 26,060.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 631/QĐ-SYT 40.229
93 40.232 Moxifloxacin 6.01 nhỏ mắt 0.005 Vigamox VN-15707-12 lọ 89,999.00 Alcon Laboratories, Inc. Mỹ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.232
94 40.882 Natri chondroitin sulfat + Retino palmitat +cholin hydrotartrat+Riboflavin(B2) + Thiamin hydrocloric (B1) 1.01 Uống 100mg+2500IU+25mg+5mg+20mg Comthepharm VD-17652-12 viên 788.00 CTCPD- VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.882
95 40.881 Natri hyaluronat 6.01 nhỏ mắt 1,8mg/ml Vismed VN-15419-12 ống 10,199.00 Holopack Verpackungstecknik GmbH Đức Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.881
96 40.881 Natri hyaluronat 6.01 nhỏ mắt 0,1%/5ml Sanlein 0,1 VN-17157-13 lọ 62,158.00 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.881
97 40.1028 Nước cất pha tiêm   Tiêm   Nước cất 5ml VD-13000-10 ống 680.00 CT CP dược phẩm Vĩnh Phúc Vietnam Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 68/ QĐ-SYT 40.1028
98 40.235 Ofloxacin 6.01 Nhỏ mắt 3mg/ml Oflovid VN-19341-15 lọ 55,872.00 Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.235
99 40.235 Ofloxacin 6.02 Tra mắt 0.003 Oflovid Ophthalmic Ointment VN-18723-15 tube 70,306.00 Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.235
100 40.50 Paracetamol + codein phosphat 1.01 Uống 500mg+30mg Napharangan-Codein VD-11411-10 viên 1,000.00 CTCPDP Nam Hà Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.50
101 40.207 Tobramycin + dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 0,3%+0,1% Dex-Tobrin VN-16553-13 lọ 45,000.00 Balkanpharma Bulgari CTTNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh 629/QĐ-SYT 40.207
102 40.207 Tobramycin + dexamethason 6.02 Tra mắt 0,3%+ 0,1% Tobradex VN-9922-10 tuýp 49,899.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT 40.207
103 40.1050 Vitamin B1 + B6 + B12 1.01 Uống 100mg + 200mg + 200mcg Scanneuron VD-22677-15 viên 687.00 Liên doanh Stada-VN Việt Nam CTCP Dược phẩm Gia Linh 630/QĐ-SYT 40.1050
104 40.580 Vinpocetin 1.01 Uống 5mg Vinpocetin 5mg VD-21654-14 viên 273.00 Cty CP DP Hà Tây Việt Nam CTCP Dược phẩm Hà Tây 631/QĐ-SYT 40.580
105 40.86 Epinephrin (adrenalin) 2.10 Tiêm 1mg Adrenalin VD-8917-09 ống 2,460.00 CTCPD-VTYT Thanh Hóa Việt Nam 12 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 154/ QĐ-SYT  
106 40.695 Atropin 2.10 Tiêm 0,25mg Atropin sulfat VD-10573-10 ống 480.00 CTCP DVTYT Hải Dương Việt Nam 12 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 154/ QĐ-SYT  
107 40.883 Natri clorid 6.01 Nhỏ mắt 0,9% Natri clorid 0,9% VD-10579-10 lọ 1,020.00 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 46/QĐ-SYT  
108 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment VN-16935-13 tuýp 49,499.00 Alcon Cusi S.A Tây Ban Nha Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT  
109 40.775 Methyl prednisolon   Tiêm 40 mg Solu-Medrol Inj 40mg VN-11234-10 lọ 33,100.00 Pfizer Manufacturing Belgium NV - Bỉ Bỉ CT TNHH 1TV Dược liệu TW2 154/ QĐ-SYT 40.775
110 40.12 Lidocain (hydroclorid) 2.10 Tiêm 40mg Lidocain HCL 40mg/2ml VD-11228-10 ống 473.00 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 46/QĐ-SYT 40.12
111 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 viên 690.00 CTCPDP DL Pharmedic Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.844
112 40.765 Dexamethason 2.10 Tiêm 4mg Dexamethasone VD-11225-10 ống 810.00 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 46/QĐ-SYT 40.765
113 40.208 Cloramphenicol 6.01 Nhỏ mắt 0,4% Cloramphenicol 0,4% 8ml VD-12269-10 lọ 990.00 CTCPDP Hà Nội Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.208
114 40.868 Indomethacin 6.01 Nhỏ mắt 0,1% Indocollyre VN-12548-11 lọ 66,000.00 Laboratoire Chauvin - Pháp Lọ CTTNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức. 629/QĐ-SYT 40.868
115 40.775 Methylprednisolone sodium succinate 2.10 Tiêm 40 mg Solu-Medrol Inj 40mg 1's VN-11234-10 lọ 33,100.00 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ CTTNHH Một thành viên Dược liệu Trung ương 2 634/QĐ-SYT 40.775
116 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 500mg Zinmax-Domesco 500mg VD-11919-10 viên 2,429.00 CTCPXNKYT Domesco Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.184
117 40.695 Atropin 2.10 Tiêm 0,25mg Atropin sulfat VD-10573-10 ống 480.00 CTCP DVTYT Hải Dương Việt Nam 12 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà 154/ QĐ-SYT 40.695
118 40.207 Tobramycin+dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 0,3%+ 0,1% Tobradex Oint 0.3%; 0.1% 3.5g VN-9922-10 Tuýp 49,899.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT 40.207
119 40.1028 Nước cất pha tiêm 2.10 Tiêm   Nước cất tiêm VD-13000-10 ống 600.00 CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.1028
120 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 250mg Zinmax-Domesco 250mg VD-11918-10 viên 1,428.00 CTCPXNKYT Domesco Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.184
121 40.12 Lidocain (hydroclorid) 2.10 Tiêm 40mg Lidocain 2% VD-20496-14 ống 448.00 CTCPD-VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.12
122 40.84 Diphenhydramin 2.10 Tiêm 10mg Dimedrol VD-20839-14 ống 520.00 CTCPDP TW2 Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.84
123 40.86 Epinephrin (adrenalin) 2.10 Tiêm 1mg Adrenalin VD-12988-10 ống 2,100.00 CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.86
124 40.166 Cefazolin 2.10 Tiêm 1g Biofazolin VN-10782-10 lọ 22,470.00 Pharmaceutical Works Polpharma S.A-Poland Poland CTCP Dược phẩm Nam Hà 629/QĐ-SYT 40.166
125 40.198 Gentamicin 6.02 Tra mắt 0,3% Gentamicin 0,3% VD-11133-10 tuýp 2,700.00 CTCPDP Quảng Bình Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.198
126 40.292 Itraconazol 1.01 Uống 100mg Vanoran VD-13421-10 viên 3,200.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed Việt Nam CTCP Dược phẩm GLOMED 631/QĐ-SYT 40.292
127 40.206 Tobramycin 6.01 Nhỏ mắt 0.003 Tobrex VN-19385-15 lọ 39,999.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.206
128 40.478 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1.01 Uống 2,6mg Nitromint VN-14162-11 viên 1,600.00 Egis pharmaceuticals PLC Hungary CTCP Dược phẩm Việt Hà 629/QĐ-SYT 40.478
129 40.519 Nifedipine 1.01 Uống 10 mg Adalat Cap 10mg 30's VN-14010-11 viên 2,253.00 Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG Đức CTTNHH Một thành viên Dược liệu Trung ương 2 634/QĐ-SYT 40.519
130 40.580 Vinpocetin 1.01 Uống 5mg CAVINTON 5mg VN-5362-10 viên 2,730.00 Gedeon Richter Plc. Hungary CTCổ phẩn dược phẩm Bến tre 634/QĐ-SYT 40.580
131 40.656 Povidon iodin 3.05 Dùng ngoài 0.1 PVP Iodine 10% VD-23736-15 lọ 3,000.00 CETECO US Việt Nam CTCP  Dược Trung ương 3 631/QĐ-SYT 40.656
132 40.656 Povidon iodin 3.05 Dùng ngoài 0.05 Povidine VD-17906-12 lọ 6,450.00 CTCPDP DL Pharmedic Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.656
133 40.656 Povidon iodin 3.05 Dùng ngoài 0.04 Povidine VD-15137-11 Chai 59,000.00 CTCPDP DL Pharmedic Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.656
134 40.765 Dexamethason 2.10 Tiêm 4mg Dexamethason  4mg/1ml VD-8804-09 ống 809.00 Pharbaco Việt Nam CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco 631/QĐ-SYT 40.765
135 40.775 Methyl prednisolon 1.01 Uống 4mg Methylprednisolon 4 VD-22479-15 viên 302.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam CTCP Dược phẩm Khánh Hòa 631/QĐ-SYT 40.775
136 40.883 Natri clorid 6.01 Nhỏ mắt 0,9% Natri clorid VD-12275-10 lọ 1,000.00 CTCPDP Hà Nội Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.883
137 40.933 Diazepam 1.01 Uống 5mg Diazepam 5mg VD-24311-16 viên 210.00 CN CTCPDP Trung ương Vidipha tại Bình Dương Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.933
138 40.1026 Ringer lactat 2.15 Tiêm truyền   Ringer lactate VD-22591-15 chai 6,950.00 CTCP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.1026
139 40.890 Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol 6.01 Nhỏ mắt 0.4%+0.3% Systane Ultra VN-19762-16 lọ 60,099.00 Alcon Laboratories, Inc. Mỹ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT 40.890
140 40.852 Brinzolamide 6.01 Nhỏ mắt 0.01 Azopt VN-9921-10 lọ 116,699.00 Alcon Laboratories, Inc. Mỹ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 878/QĐ-SYT 40.852
141 40.894 Timolol 6.01 Nhỏ mắt 0.005 Timolol Maleate Eye Drops 0.5% VN-13978-11 lọ 42,200.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT 40.894
142 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6.02 Tra mắt 3,5mg+ 6000UI+ 1mg Maxitrol VN-12147-11 tuýp 49,499.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT 40.203
143 40.1048 Vitamin A + D 1.01 Uống 5000UI+ 400UI Enpovid A,D VD-21729-14 viên 179.00 SPM Việt Nam CTTNHH Dược phẩm Đô Thành 631/QĐ-SYT 40.1048
144 40.890 Polyethyleneglycol400+Propyleneglycol 6.01 Nhỏ mắt 0.4%+ 0.3% Systane Ultra 5ml VN-4956-10 (có CV gia hạn hiệu lực SĐK) Lọ 60,099.00 Alcon Laboratories, Inc. Mỹ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 44/QĐ-SYT 40.890
145 40.206 Tobramycin 2.10 Tiêm 0,3% Tobrex VN-7954-09 Lọ 39,999.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 49/QĐ-SYT 40.206
146 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment VN-16935-13 tuýp 49,499.00 Alcon Cusi S.A Tây Ban Nha Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT 40.206
147 40.323 Ofloxacin 1.01 Uống 200mg Ofloxacin VD-15909-11 viên 325.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam CTCP Dược phẩm Khánh Hòa 631/QĐ-SYT 40.323
148 40.260 Aciclovir 1.01 Uống 200mg Aciclovir VPC 200 VD-16005-11 Viên 420.00 CTCPDP Cửu Long Việt Nam CTCPDP Nam Hà 59/QĐ-BVM T216
149 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 690.00 CTCPDPDL Pharmedic Việt Nam CTCPDP Nam Hà 59/QĐ-BVM T217
150 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 Viên 690.00 CTCPDPDL Pharmedic Việt Nam CTCPDP Nam Hà 92/QĐ-BVM T247
151 40.1048 Vitamin A + D   Uống 5000+ 400UI Bidivit AD VD-21629-14 viên 197.40 Bidiphar 1 Việt Nam 2 Công Ty Cổ Phần Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) 154/ QĐ-SYT 40.1048
152 40.198 Gentamicin 6.02 Tra mắt 0,3% Gentamicin 0,3% VD-11133-10 tube 2,780.00 CTCPDP  Quảng Bình Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà 46/QĐ-SYT 40.198
153 40.86 Epinephrin (adrenalin) 2.10 Tiêm 1mg/ml Adrenalin VD-25351-16 ống 1,980.00 Thephaco Việt Nam Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa 642/QĐ-SYT  
154 40.491 Amlodipin 1.01 Uống 10mg Cardilopin VN-9649-10 viên 1,300.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Công ty Cổ phần dược phẩm Bách Niên 642/QĐ-SYT  
155 40.491 Amlodipin 1.01 Uống 5mg Cardilopin VN-9648-10 viên 600.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Công ty Cổ phần dược phẩm Bách Niên 642/QĐ-SYT  
156 40.50 Paracetamol + codein phosphat 1.01 Uống 500mg+30mg Acepron Codein VD-20681-14 viên 577.00 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long 642/QĐ-SYT  
157 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 600mg Kaldyum VN-15428-12 viên 1,800.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Công ty Cổ phần dược phẩm Bách Niên 642/QĐ-SYT  
158 40.12 Lidocain (hydroclorid) 2.10 Tiêm 40mg/2ml Lidocain-BFS VD-22027-14 ống 448.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội 642/QĐ-SYT  
159 40.1050 Vitamin B1 + B6 + B12 1.01 Uống 100mg + 200mg + 200mcg Scanneuron VD-22677-15 viên 720.00 Liên doanh Stada - VN Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh 642/QĐ-SYT  
160 40.775 Methyl prednisolon 1.01 Uống 4mg Methylprednisolon 4 VD-22479-15 viên 236.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 642/QĐ-SYT  
161 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 125mg Cefuroxime 125mg VD-23598-15 gói 1,174.00 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân 642/QĐ-SYT  
162 40.260 Aciclovir 1.01 Uống 200mg Aciclovir 200mg VD-22934-15 viên 346.00 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân 642/QĐ-SYT  
163 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 250mg Cefuroxime 250mg VD-22939-15 viên 1,294.00 Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân 642/QĐ-SYT  
164 40.166 Cefazolin 2.10 Tiêm 1g Biofazolin VN-20053-16 lọ 25,000.00 Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
165 40.242 Sulfamethoxazol + trimethoprim 1.01 Uống 400mg+ 80mg Cotrimstada VD-23965-15 viên 450.00 Stada - VN Joint Venture Co., Ltd. Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
166 40.1 Atropin sulfat 2.10 Tiêm 0,25mg/ml Atropin Sulphat VD-24376-16 ống 480.00 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
167 40.84 Diphenhydramin 2.10 Tiêm 10mg/ml Dimedrol VD-23761-15 ống 516.00 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
168 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 500mg Kalium Chloratum biomedica VN-14110-11 viên 1,400.00 Biomedica Spol.S.r.o CzechRepublic Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
169 40.198 Gentamicin 6.02 Tra mắt 0,3%x5g Gentamicin 0,3% VD-25763-16 tube 2,689.00 CTCPDP Quảng Bình Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
170 40.208 Cloramphenicol 6.01 Nhỏ mắt 0,4%x8ml Cloramphenicol VD-12269-10 lọ 990.00 CTCPDP Hà Nội Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Nam Hà 642/QĐ-SYT  
171 40.203 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 6.02 Tra mắt 3,5mg+ 6000UI+ 1mg Maxitrol VN-12147-11 tuýp 49,499.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T134
172 40.206 Tobramycin 6.02 Tra mắt 0.003 Tobrex Eye Ointment VN-16935-13 tuýp 49,499.00 Alcon Cusi S.A Tây Ban Nha Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T251
173 40.207 Tobramycin + dexamethason 6.02 Tra mắt 0,3%+ 0,1% Tobradex VN-9922-10 tuýp 49,899.00 s.a Alcon Couvreur NV Bỉ Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương 877/QĐ-SYT T252
174 40.163 Cefalexin 1.01 Uống 500mg Cephalexin PMP 500 VD-23828-15 viên 1,038.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 630/QĐ-SYT 40.163
175 40.207 Tobramycin + dexamethason 6.01 Nhỏ mắt 0,3%+0,1% Dex-Tobrin VN-16553-13 lọ 45,000.00 Balkanpharma Bulgari CTTNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh 629/QĐ-SYT 40.207
176 40.50 Paracetamol + codein phosphat 1.01 Uống 500mg+30mg Napharangan-Codein VD-11411-10 viên 1,000.00 CTCPDP Nam Hà Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.50
177 40.229 Levofloxacin 6.01 Nhỏ mắt 0,5% Levoquin 0,5% VD-22282-15 lọ 26,060.00 CTCP Pymepharco Việt Nam CTCP Pymepharco 631/QĐ-SYT 40.229
178 40.12 Lidocain (hydroclorid) 2.10 Tiêm 40mg Lidocain 2% VD-20496-14 ống 448.00 CTCPD-VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.12
179 40.198 Gentamicin 2.10 Tiêm 80 mg Gentamicin 80mg VD-19094-13 ống 940.00 CTCPD VTYT Thanh Hóa Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.198
180 40.208 Cloramphenicol 6.01 Nhỏ mắt 0,4% Cloramphenicol 0,4% 8ml VD-12269-10 lọ 990.00 CTCPDP Hà Nội Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.208
181 40.883 Natri clorid 6.01 Nhỏ mắt 0,9% Natri clorid VD-12275-10 lọ 1,000.00 CTCPDP Hà Nội Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.883
182 40.1026 Ringer lactat 2.15 Tiêm truyền   Ringer lactate VD-22591-15 chai 6,950.00 CTCP Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.1026
183 40.184 Cefuroxim 1.01 Uống 250mg Travinat 250mg VD-20875-14 viên 1,428.00 CT CPDP TV.Pharm Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 632/QĐ-SYT 40.184
184 40.260 Aciclovir 1.01 Uống 200mg Acyclovir VPC 200 VD-16005-11 viên 374.00 Cty CPDP Cửu Long Việt Nam CTCP Dược phẩm Cửu Long 631/QĐ-SYT 40.260
185 40.86 Epinephrin (adrenalin) 2.10 Tiêm 1mg Adrenalin VD-12988-10 ống 2,100.00 CTCPDP Vĩnh Phúc Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 631/QĐ-SYT 40.86
186 40.1005 Kali clorid 1.01 Uống 600mg Kaldyum 600mg VN-15428-12 viên 1,800.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary Công ty Cổ phần dược phẩm Bách Niên 642/QĐ-SYT 40.1005
187 40.882 Natri chondroitin sulfat+ retinol palmitat + cholin hydrotartrat + riboflavin + thiamin hydroclorid 1.01 Uống 100mg+2500IU+25mg+5mg+20mg Comthepharm VD-17652-12 viên 788.00 Thephaco Việt Nam Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa 642/QĐ-SYT 40.882
188 40.235 Ofloxacin 1.01 Uống 200mg Ofloxacin 200mg VD-15909-11 viên 289.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 642/QĐ-SYT 40.235
189 40.67 Alpha chymotrypsin 1.01 Uống 4,2mg Katrypsin 4,2mg VD-18964-13 viên 127.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hòa 642/QĐ-SYT 40.67
190 40.844 Acetazolamid 1.01 Uống 250mg Acetazolamid VD-13361-10 viên 690.00 CTCPDP DL Pharmedic Việt Nam CTCP Dược phẩm Nam Hà 76/QĐ_BVM 40.844
191 40.163 Cefalexin 1.01 Uống 500mg Cephalexin PMP 500 VD-23828-15 viên 1,218.00 CTCP Pymepharco Việt Nam Công ty Cổ phần Pymepharco 642/QĐ-SYT 40.163

 

Tìm kiếm
Tin Mới
Thống kê truy cập
00809
Hôm nay: 2263
Hôm qua: 1081
Trong tuần: 3344
Trong tháng: 179547
Tất cả: 282149
Thư viện ảnh
Trang điện tử thuộc bản quyền của Bệnh viện mắt tỉnh Nam Định
Địa chỉ:Số 269 đường Phù Nghĩa, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Nam Định 
Điện thoại: 02283648534
Email: benhvienmatnd@gmail.com